过粘的 quá niêm đích Hán Việt: quá niêm đích Tổng quan uỷ mị không chịu được, không thạo đời, hủ lậu, nhầy nhụa Cấu tạo: 過 (quá) + 粘 (niêm) + 的 (đích)Hán Việtquá niêm đíchTừ loạitínhCấu tạo過 + 粘 + 的 · quá + niêm + đích nghĩa thành phần: quá + niêm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá ủy mị Từ liên quan Gần nghĩa粘的