過謁

guò yè quá yết

Hán Việt: quá yết · Pinyin: guò yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺道往访;前往谒见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺道往访;前往谒见。