過過 quá quá Hán Việt: quá quá Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 過 (quá)Hán Việtquá quáCấu tạo過 + 過 · quá + quá nghĩa thành phần: quá + quá Nghĩa EngCihui 過過 uòguo v.p. enjoy; satisfy (one's desires/etc.)