過風

guò fēng quá phong

Hán Việt: quá phong · Pinyin: guò fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透风;通风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.透风;通风。

Eng

  • Cihui 過風 uòfēng attr. well-ventilated ◆v.o. Go and get some air.