過飯

guò fàn quá phạn

Hán Việt: quá phạn · Pinyin: guò fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以菜肴下饭; 前往人家吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以菜肴下饭。 2.前往人家吃饭。

Eng

  • Cihui 過飯 uòfàn v.o. eat meat or vegetables with rice