迍农

zhūn nóng truân nông

Hán Việt: truân nông · Pinyin: zhūn nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓困顿坎坷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓困顿坎坷。