迍迍

zhūn zhūn truân truân

Hán Việt: truân truân · Pinyin: zhūn zhūn

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容行動緩慢。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「馬兒迍迍的行,車兒快快的隨。」《初刻拍案驚奇》卷三:「心上正如十五個吊桶打水,七上八落的,沒奈何,迍迍行去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行动迟缓貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行动迟缓貌。