迎學

yíng xué nghênh học

Hán Việt: nghênh học · Pinyin: yíng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开学。