迎學 yíng xué · nghênh học Hán Việt: nghênh học · Pinyin: yíng xué Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 學 (học)Pinyinyíng xuéHán Việtnghênh họcCấu tạo迎 + 學 · nghênh + học nghĩa thành phần: nghênh + học