迎蹕 yíng bì · nghênh tất Hán Việt: nghênh tất · Pinyin: yíng bì Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 蹕 (tất)Pinyinyíng bìHán Việtnghênh tấtCấu tạo迎 + 蹕 · nghênh + tất nghĩa thành phần: nghênh + tất