迎車

yíng chē nghênh xa

Hán Việt: nghênh xa · Pinyin: yíng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迎娶之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指迎娶之车。