迎風觀 yíng fēng guān · nghênh phong quan Hán Việt: nghênh phong quan · Pinyin: yíng fēng guān Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 觀 (quan)Pinyinyíng fēng guānHán Việtnghênh phong quanCấu tạo迎 + 風 + 觀 · nghênh + phong + quan nghĩa thành phần: nghênh + phong + quan