運符 vận phù Hán Việt: vận phù Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 符 (phù)Hán Việtvận phùCấu tạo運 + 符 · vận + phù nghĩa thành phần: vận + phù Nghĩa EngCihui 運符 yùnfú n. <lg.> operator