運糧 vận lương Hán Việt: vận lương Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 糧 (lương)Hán Việtvận lươngCấu tạo運 + 糧 · vận + lương nghĩa thành phần: vận + lương Nghĩa EngCihui 運糧 ùnliáng v.o. transport food/provisions