运行方式

yùn xíng fāng shìvận hành phương thức

Hán Việt: vận hành phương thức · Pinyin: yùn xíng fāng shì

Tổng quan

phương thức vận hành

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ chạy
  • Tần suất từ phương thức vận hành , chế độ chạy

Eng

  • Cihui operating method; running mode
  • Tần suất từ operating method; running mode

Đức

  • Handedict Betriebsart

Từ liên quan

Gần nghĩa

运行状况 · 运行时 · 运行时错误 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 运行功能 · 运行可靠