运行状况

yùn xíng zhuàng kuàngvận hành trạng huống

Hán Việt: vận hành trạng huống · Pinyin: yùn xíng zhuàng kuàng

Tổng quan

trạng thái vận hành

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái chạy
  • Tần suất từ trạng thái vận hành , trạng thái chạy

Eng

  • Cihui operational state; running state
  • Tần suất từ operational state; running state

Đức

  • Handedict Betriebszustand

Từ liên quan

Gần nghĩa

运行方式 · 运行时 · 运行时错误 · 状况证据 · 运行功能 · 运行可靠 · 运行命令 · 运行指令