近愛 jìn ài · cận ái Hán Việt: cận ái · Pinyin: jìn ài Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 愛 (ái)Pinyinjìn àiHán Việtcận áiCấu tạo近 + 愛 · cận + ái nghĩa thành phần: cận + ái