近愛

jìn ài cận ái

Hán Việt: cận ái · Pinyin: jìn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王所亲近宠爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王所亲近宠爱。