近目 jìn mù · cận mục Hán Việt: cận mục · Pinyin: jìn mù Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 目 (mục)Pinyinjìn mùHán Việtcận mụcCấu tạo近 + 目 · cận + mục nghĩa thành phần: cận + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目前。Tân Hoa Tự Điển 1.目前。