近郡 jìn jùn · cận quận Hán Việt: cận quận · Pinyin: jìn jùn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 郡 (quận)Pinyinjìn jùnHán Việtcận quậnCấu tạo近 + 郡 · cận + quận nghĩa thành phần: cận + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓距王城五百里之外为近郡; 指邻近京城之郡。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓距王城五百里之外为近郡。 2.指邻近京城之郡。