還屨 hái jù · hoàn lũ Hán Việt: hoàn lũ · Pinyin: hái jù Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 屨 (lũ)Pinyinhái jùHán Việthoàn lũCấu tạo還 + 屨 · hoàn + lũ nghĩa thành phần: hoàn + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人席地而坐,脱鞋于侧。还屦,谓转动鞋履。这是倦客时的一种动作。Tân Hoa Tự Điển 1.古人席地而坐,脱鞋于侧。还屦,谓转动鞋履。这是倦客时的一种动作。