还灭门 hoàn diệt môn Hán Việt: hoàn diệt môn Tổng quan hoàn diệt môn (術語)對於流轉門而言。見還滅項。☸ Cấu tạo: 还 (hoàn) + 灭 (diệt) + 门 (môn)Hán Việthoàn diệt mônCấu tạo还 + 灭 + 门 · hoàn + diệt + môn nghĩa thành phần: hoàn + diệt + môn Nghĩa ViệtCihui hoàn diệt môn (術語)對於流轉門而言。見還滅項。☸