還盤 hái pán · hoàn bàn Hán Việt: hoàn bàn · Pinyin: hái pán Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 盤 (bàn)Pinyinhái pánHán Việthoàn bànCấu tạo還 + 盤 · hoàn + bàn nghĩa thành phần: hoàn + bàn Nghĩa EngCihui 還盤 uánpán n. counteroffer