還言
hoàn ngôn
Hán Việt: hoàn ngôn · Pinyin: hái yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 答话;还嘴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.答话;还嘴。
Eng
- Cihui 還言 uányán v. 1. retort 2. swear at sb. in return
Hán Việt: hoàn ngôn · Pinyin: hái yán