還車

hái chē hoàn xa

Hán Việt: hoàn xa · Pinyin: hái chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回车;车子返归; 环车,绕车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回车;车子返归。 2.环车,绕车。