還軫 hái zhěn · hoàn chẩn Hán Việt: hoàn chẩn · Pinyin: hái zhěn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 軫 (chẩn)Pinyinhái zhěnHán Việthoàn chẩnCấu tạo還 + 軫 · hoàn + chẩn nghĩa thành phần: hoàn + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回车。谓乘车周历各国; 引申为出奔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回车。谓乘车周历各国。 2.引申为出奔。