還錢
hoàn tiễn
Hán Việt: hoàn tiễn · Pinyin: huán qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 付账,付钱; 归还所欠之钱; 犹还价。
- Tân Hoa Tự Điển 1.付账,付钱。 2.归还所欠之钱。 3.犹还价。
Eng
- Cihui 還錢 uánqián* v.o. return money; pay back a debt