還風 hái fēng · hoàn phong Hán Việt: hoàn phong · Pinyin: hái fēng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 風 (phong)Pinyinhái fēngHán Việthoàn phongCấu tạo還 + 風 · hoàn + phong nghĩa thành phần: hoàn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变风向; 恢复好风气。Tân Hoa Tự Điển 1.改变风向。 2.恢复好风气。