这个词怎么拼?

zhège cí zěnme pīn?

Pinyin: zhège cí zěnme pīn?

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 個 (cá) + 詞 (từ) + 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 拼 (bính) + ?

Nghĩa

Eng

  • Cihui how do you spell this word

Từ liên quan

Gần nghĩa

这个是什么东西 · 这个词怎么念? · 这个 /zhège