这个是什么东西

zhè ge shì shí me dōng xīgiá cá thị thập ma đông tây

Hán Việt: giá cá thị thập ma đông tây · Pinyin: zhè ge shì shí me dōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 個 (cá) + 是 (thị) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái gì đây

Đức

  • Handedict Was ist das ?

Từ liên quan

Gần nghĩa

这个词怎么念? · 这个词怎么拼? · 东西教会分裂 · 这个 /zhège