這裏

zhè lǐ giá lí

Hán Việt: giá lí · Pinyin: zhè lǐ

Tổng quan

biến thể của 這裡|这里 | ở đây

Cấu tạo: (giá) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 這裡|这里 | ở đây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"这里"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
  • CC-CEDICT here
  • Cihui variant of 這裡|这里

ja

  • JMdict inside this|within