進屨 jìn jù · tiến lũ Hán Việt: tiến lũ · Pinyin: jìn jù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 屨 (lũ)Pinyinjìn jùHán Việttiến lũCấu tạo進 + 屨 · tiến + lũ nghĩa thành phần: tiến + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹进履。Tân Hoa Tự Điển 1.犹进履。