進止 jìn zhǐ · tiến chỉ Hán Việt: tiến chỉ · Pinyin: jìn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 止 (chỉ)Pinyinjìn zhǐHán Việttiến chỉCấu tạo進 + 止 · tiến + chỉ nghĩa thành phần: tiến + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进退; 举止;行动; 意旨;命令; 指圣旨。Tân Hoa Tự Điển 1.进退。 2.举止;行动。 3.意旨;命令。 4.指圣旨。