進武

jìn wǔ tiến võ

Hán Việt: tiến võ · Pinyin: jìn wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时南诏语王妃的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时南诏语王妃的音译。