進簣 jìn kuì · tiến quĩ Hán Việt: tiến quĩ · Pinyin: jìn kuì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 簣 (quĩ)Pinyinjìn kuìHán Việttiến quĩCấu tạo進 + 簣 · tiến + quĩ nghĩa thành phần: tiến + quĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓堆土成山时增加一筐土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓堆土成山时增加一筐土。