進謁

jìn yè tiến yết

Hán Việt: tiến yết · Pinyin: jìn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进见,拜见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进见,拜见。