進錢
tiến tiễn
Hán Việt: tiến tiễn · Pinyin: jìn qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收入银钱; 向上进献银钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收入银钱。 2.向上进献银钱。
Eng
- Cihui 進錢 jìnqián n. income; proceeds
Hán Việt: tiến tiễn · Pinyin: jìn qián