遠學 yuǎn xué · viễn học Hán Việt: viễn học · Pinyin: yuǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 學 (học)Pinyinyuǎn xuéHán Việtviễn họcCấu tạo遠 + 學 · viễn + học nghĩa thành phần: viễn + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游学远地; 远方的学者。Tân Hoa Tự Điển 1.游学远地。 2.远方的学者。