遠漢

yuǎn hàn viễn hán

Hán Việt: viễn hán · Pinyin: yuǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遥远的天河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遥远的天河。