遠目 yuǎn mù · viễn mục Hán Việt: viễn mục · Pinyin: yuǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 目 (mục)Pinyinyuǎn mùHán Việtviễn mụcCấu tạo遠 + 目 · viễn + mục nghĩa thành phần: viễn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远望; 远大的眼光。Tân Hoa Tự Điển 1.远望。 2.远大的眼光。