違奪

wéi duó vi đoạt

Hán Việt: vi đoạt · Pinyin: wéi duó

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背人的意愿而迫使改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背人的意愿而迫使改变。