連屬

lián shǔ liên chúc

Hán Việt: liên chúc · Pinyin: lián shǔ

Tổng quan

liên kết: nối liền

Cấu tạo: (liên) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết: nối liền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接;联结:两地~|~成篇。也作联属。

Eng

  • Cihui 連屬 iánzhǔ v. join; link