连𪲔 lián lì Pinyin: lián lì Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 𪲔Pinyinlián lìCấu tạo连 + 𪲔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容房屋宽广连片。Tân Hoa Tự Điển 1.形容房屋宽广连片。