連盤

lián pán liên bàn

Hán Việt: liên bàn · Pinyin: lián pán

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓灯﹑座相连合一; 连续盘旋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓灯﹑座相连合一。 2.连续盘旋。