连舳

lián zhúliên trục

Hán Việt: liên trục · Pinyin: lián zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容船只连延不绝。

Cấu tạo: 連 (liên) + 舳 (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容船只连延不绝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体 · 连作 · 连写