連營
liên doanh
Hán Việt: liên doanh · Pinyin: lián yíng
Tổng quan
liên doanh
Nghĩa
Việt
- Cihui liên doanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扎营相连; 指连绵不绝的营寨; 星名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扎营相连。 2.指连绵不绝的营寨。 3.星名。
Hán Việt: liên doanh · Pinyin: lián yíng
liên doanh