連衿 lián jīn · liên câm Hán Việt: liên câm · Pinyin: lián jīn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 衿 (câm)Pinyinlián jīnHán Việtliên câmCấu tạo連 + 衿 · liên + câm nghĩa thành phần: liên + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连襟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连襟。