連言

lián yán liên ngôn

Hán Việt: liên ngôn · Pinyin: lián yán

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相连而言;连着说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相连而言;连着说。