連車

lián chē liên xa

Hán Việt: liên xa · Pinyin: lián chē

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车子连接不断; 指多部水车相连合作,分段把水引入高田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车子连接不断。 2.指多部水车相连合作,分段把水引入高田。