連軫
liên chẩn
Hán Việt: liên chẩn · Pinyin: lián zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"连?"; 车后横木相接。形容车多; 连片;成片; 引申指接连不断;联合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连?"。 2.车后横木相接。形容车多。 3.连片;成片。 4.引申指接连不断;联合。
Hán Việt: liên chẩn · Pinyin: lián zhěn